Tải về
Vị trí hiện tại : Cakhia tv > BLR Women's League >

Chi tiết Zorka BGU(w)VS Smorgon (w) 16:00 12/11/2023

Cakhia tv
Zorka BGU(w)
16:00 11/12
3-0
Trạng thái:Kết thúc trận
Smorgon (w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Zorka BGU(w)
    Zorka BGU(w)
    3-0
    Smorgon (w)
    Smorgon (w)
    ngay
    0
    Thẻ đỏ
    0
    32
    Tấn công nguy hiểm
    17
    2
    Phạt góc
    2
    3
    Sút chệch
    0
    0
    Tỷ lệ khống chế bóng
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    68
    Tấn công
    51
    3
    Sút chính xác
    0

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Cakhia tv
    39' - Bàn thắng thứ 2.
    39'
    Cakhia tv
    32' - Cầu thủ thứ 4.
    32'
    Cakhia tv
    21' - Cầu thủ thứ 3.
    21'
    Cakhia tv
    10' - Cầu thủ thứ 2.
    10'
    Cakhia tv
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ động lực Minsk đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    6'
    Cakhia tv
    - 5' - 5', các chân sút nữ Smogen giành cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    5'
    Cakhia tv
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    1'
    Cakhia tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/a45bb2685aa0e44bb36e9c88da205998.png
    Smorgon (w)

    Tỷ số

    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://cakhiatv2.net/football/team/a45bb2685aa0e44bb36e9c88da205998.png
    Smorgon (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1690815600
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    1
    competitionSmorgon (W)
    3
    1683813600
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    5
    competitionZorka BGU(w)
    0
    1668942000
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    2
    competitionZorka BGU(w)
    1
    1657899000
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    1
    competitionSmorgon (W)
    1
    1650634200
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    1
    competitionZorka BGU(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Zorka BGU(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    1
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    2
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    7
    competitionZorka BGU(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    1
    competitionAbff U19(w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Minsk(w)
    0
    competitionZorka BGU(w)
    4
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    0
    competitionGomel(w)
    12
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    1
    competitionZorka BGU(w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    0
    competitionDyussh Polesgu (W)
    11
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Brest(w)
    4
    competitionZorka BGU(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    0
    competitionDinamo Brest(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    8
    competitionZorka BGU(w)
    0
    Smorgon (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    3
    competitionSmorgon (W)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    0
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionAbff U19(w)
    1
    competitionSmorgon (W)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    2
    competitionDinamo Minsk(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionGomel(w)
    6
    competitionSmorgon (W)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    6
    competitionDnepr Mogilev(w)
    2
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    6
    competitionSmorgon (W)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    1
    competitionDinamo Brest(w)
    3
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    2
    competitionSmorgon (W)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionMinsk(w)
    2
    competitionSmorgon (W)
    4

    Thư mục gần

    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://cakhiatv2.net/football/team/a45bb2685aa0e44bb36e9c88da205998.png
    Smorgon (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/a45bb2685aa0e44bb36e9c88da205998.png
    Smorgon (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/1e72f9edb6231c1fbe693d58cd7da2e6.png

    bắt đầu đội hình

    Zorka BGU(w)

    Zorka BGU(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Smorgon (w)

    Smorgon (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Zorka BGU(w)
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w)
    Smorgon (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Zorka BGU(w) logo
    Zorka BGU(w)
    Smorgon (w) logo
    Smorgon (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    07/31 15:00:00
    BLR Women's League
    Zorka BGU(w)
    3
    Smorgon (W)
    1
    10
    05/11 14:00:00
    BLR Women's League
    Smorgon (W)
    0
    Zorka BGU(w)
    5
    9
    11/20 11:00:00
    BLR Women's League
    Smorgon (W)
    1
    Zorka BGU(w)
    2
    0
    07/15 15:30:00
    BLR Women's League
    Zorka BGU(w)
    1
    Smorgon (W)
    1
    13
    04/22 13:30:00
    BLR Women's League
    Smorgon (W)
    0
    Zorka BGU(w)
    1
    0
    Smorgon (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Zorka BGU(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dinamo Minsk(w)
    28
    28/0/0
    206/1
    84
    2.
    Minsk(w)
    28
    25/0/3
    191/10
    75
    3.
    Zorka BGU(w)
    28
    16/5/7
    106/31
    53
    4.
    Abff U19(w)
    28
    14/8/6
    86/36
    50
    5.
    Dnepr Mogilev(w)
    29
    15/3/11
    84/55
    48
    6.
    Smorgon (w)
    29
    15/3/11
    76/62
    48
    7.
    Lokomotiv Vitebsk(w)
    28
    12/4/12
    73/48
    40
    8.
    Dinamo Brest(w)
    28
    7/3/18
    38/83
    24
    9.
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    28
    6/2/20
    38/142
    20
    10.
    Dyussh Polesgu (W)
    27
    1/2/24
    6/242
    5
    11.
    Gomel(w)
    29
    0/2/27
    6/200
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy