Tải về
Vị trí hiện tại : Cakhia tv > BLR Women's League >

Chi tiết Dyussh Polesgu (W)VS Bobruichanka Bobruisk(w) 18:00 19/11/2023

Cakhia tv
Dyussh Polesgu (W)
18:00 11/19
1-5
Trạng thái:Kết thúc trận
Bobruichanka Bobruisk(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Dyussh Polesgu (W)
    Dyussh Polesgu (W)
    1-5
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    ngay
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Cakhia tv
    Kết thúc trận đấu này, kết thúc trận đấu, tỷ số cuối cùng là 1-5, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Cakhia tv
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6d89586d83fe401649f3c4474e4dc15.png
    Bobruichanka Bobruisk(w)

    Tỷ số

    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6d89586d83fe401649f3c4474e4dc15.png
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1686315600
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    6
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    2
    1679749200
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    1
    competitionDyussh Polesgu (W)
    3

    Thành tựu gần đây

    Dyussh Polesgu (W)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    6
    competitionAbff U19(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Minsk(w)
    0
    competitionDyussh Polesgu (W)
    17
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    0
    competitionGomel(w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    1
    competitionDyussh Polesgu (W)
    4
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    6
    competitionDinamo Brest(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    6
    competitionSmorgon (W)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionZorka BGU(w)
    0
    competitionDyussh Polesgu (W)
    11
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    8
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDyussh Polesgu (W)
    1
    competitionGomel(w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    0
    competitionDyussh Polesgu (W)
    7
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Brest(w)
    3
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    2
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    12
    competitionMinsk(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionSmorgon (W)
    0
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    1
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    7
    competitionZorka BGU(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionLokomotiv Vitebsk(w)
    1
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    2
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    8
    competitionAbff U19(w)
    0
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDinamo Minsk(w)
    0
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    8
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    0
    competitionGomel(w)
    4
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionDnepr Mogilev(w)
    0
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    7
    item[4]
    competitionBLR Women's League
    competitionAbff U19(w)
    1
    competitionBobruichanka Bobruisk (w)
    5

    Thư mục gần

    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6d89586d83fe401649f3c4474e4dc15.png
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6d89586d83fe401649f3c4474e4dc15.png
    Bobruichanka Bobruisk(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    https://cakhiatv2.net/football/team/d6fac4b99f41455d4a2fbfe0a6f88452.png

    bắt đầu đội hình

    Dyussh Polesgu (W)

    Dyussh Polesgu (W)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bobruichanka Bobruisk(w)

    Bobruichanka Bobruisk(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Dyussh Polesgu (W)
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Dyussh Polesgu (W) logo
    Dyussh Polesgu (W)
    Bobruichanka Bobruisk(w) logo
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    06/09 13:00:00
    BLR Women's League
    Dyussh Polesgu (W)
    2
    Bobruichanka Bobruisk (w)
    6
    0
    03/25 13:00:00
    BLR Women's League
    Bobruichanka Bobruisk (w)
    3
    Dyussh Polesgu (W)
    1
    0
    Bobruichanka Bobruisk(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dyussh Polesgu (W) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dinamo Minsk(w)
    29
    29/0/0
    211/1
    87
    2.
    Minsk(w)
    28
    25/0/3
    191/10
    75
    3.
    Zorka BGU(w)
    29
    17/5/7
    109/31
    56
    4.
    Abff U19(w)
    29
    15/8/6
    92/36
    53
    5.
    Dnepr Mogilev(w)
    29
    15/3/11
    84/55
    48
    6.
    Smorgon (w)
    30
    15/3/12
    76/65
    48
    7.
    Lokomotiv Vitebsk(w)
    29
    12/4/13
    73/53
    40
    8.
    Dinamo Brest(w)
    29
    7/3/19
    40/86
    24
    9.
    Bobruichanka Bobruisk(w)
    29
    7/2/20
    41/144
    23
    10.
    Dyussh Polesgu (W)
    28
    1/2/25
    6/248
    5
    11.
    Gomel(w)
    29
    0/2/27
    6/200
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy