Tải về
Vị trí hiện tại : Cakhia tv > DEN 2nd Division >

Chi tiết AB GladsaxeVS Jammerbugt 19:00 19/03/2023

Cakhia tv
AB Gladsaxe
19:00 03/19
3-0
Trạng thái:Kết thúc trận
Jammerbugt
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    AB Gladsaxe
    AB Gladsaxe
    3-0
    Jammerbugt
    Jammerbugt
    ngay
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Cakhia tv
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    https://cakhiatv2.net/football/team/7a4290b716d2b0a7d184813fd4c4e391.png
    Jammerbugt

    Tỷ số

    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://cakhiatv2.net/football/team/7a4290b716d2b0a7d184813fd4c4e391.png
    Jammerbugt
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1664542800
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    0
    competitionJammerbugt
    3
    1570971600
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    0
    competitionAB Gladsaxe
    1
    1566047700
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    1
    competitionJammerbugt
    1
    1556366400
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    0
    competitionJammerbugt
    0
    1321192800
    competitionDEN 1st Division
    competitionJammerbugt
    2
    competitionAB Gladsaxe
    4
    1313326800
    competitionDEN 1st Division
    competitionAB Gladsaxe
    2
    competitionJammerbugt
    2

    Thành tựu gần đây

    AB Gladsaxe
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    1
    competitionAarhus Fremad
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionAB Gladsaxe
    1
    competitionHIK Hellerup
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionAB Gladsaxe
    3
    competitionBronshoj
    4
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionAB Gladsaxe
    0
    competitionFA 2000
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionAB Gladsaxe
    5
    competitionHerfolge Boldklub Koge
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionNykobing FC
    2
    competitionAB Gladsaxe
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionHvidovre IF
    3
    competitionAB Gladsaxe
    1
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionThisted FC
    2
    competitionAB Gladsaxe
    1
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionRoskilde
    3
    competitionAB Gladsaxe
    2
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    0
    competitionBrabrand
    3
    Jammerbugt
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionBK Frem
    0
    competitionJammerbugt
    3
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    3
    competitionRoskilde
    0
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAarhus Fremad
    0
    competitionJammerbugt
    3
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    3
    competitionHIK Hellerup
    0
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionEsbjerg
    0
    competitionJammerbugt
    3
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    3
    competitionSkive IK
    0
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionBrabrand
    0
    competitionJammerbugt
    3
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    3
    competitionEsbjerg
    0
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionAB Gladsaxe
    0
    competitionJammerbugt
    3
    item[4]
    competitionDEN 2nd Division
    competitionJammerbugt
    3
    competitionThisted FC
    0

    Thư mục gần

    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/04/02
    competitionden_2nd_division
    competitionAB Gladsaxe
    competitionKolding FC
    13ngày
    https://cakhiatv2.net/football/team/7a4290b716d2b0a7d184813fd4c4e391.png
    Jammerbugt
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/04/02
    competitionden_2nd_division
    competitionAB Gladsaxe
    competitionKolding FC
    13ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    https://cakhiatv2.net/football/team/7a4290b716d2b0a7d184813fd4c4e391.png
    Jammerbugt

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt
    https://cakhiatv2.net/football/team/0829424ffa0d3a2547b6c9622c77de03.jpg

    bắt đầu đội hình

    AB Gladsaxe

    AB Gladsaxe

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Jammerbugt

    Jammerbugt

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    AB Gladsaxe
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt
    Jammerbugt
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    AB Gladsaxe logo
    AB Gladsaxe
    Jammerbugt logo
    Jammerbugt
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/30 13:00:00
    DEN 2nd Division
    AB Gladsaxe
    3
    Jammerbugt
    0
    0
    10/13 13:00:00
    DEN 2nd Division
    Jammerbugt
    1
    AB Gladsaxe
    0
    0.75/thắng Xỉu/10
    10
    08/17 13:15:00
    DEN 2nd Division
    AB Gladsaxe
    1
    Jammerbugt
    1
    0.25/Thua Xỉu/14
    14
    04/27 12:00:00
    DEN 2nd Division
    AB Gladsaxe
    0
    Jammerbugt
    0
    Xỉu/10
    10
    11/13 14:00:00
    DEN 1st Division
    Jammerbugt
    4
    AB Gladsaxe
    2
    0
    08/14 13:00:00
    DEN 1st Division
    AB Gladsaxe
    2
    Jammerbugt
    2
    0
    Jammerbugt logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    04/01
    Danish 2nd Division
    Jammerbugt
    B93 Copenhagen
    12ngày
    AB Gladsaxe logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    04/02
    Danish 2nd Division
    AB Gladsaxe
    Kolding FC
    13ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Boldklubben af 1893
    22
    16/2/4
    47/24
    50
    2.
    Kolding FC
    22
    14/5/3
    44/18
    47
    3.
    Aarhus Fremad
    21
    13/6/2
    44/19
    45
    4.
    Esbjerg
    22
    13/4/5
    42/23
    43
    5.
    AB Gladsaxe
    22
    12/6/4
    51/28
    42
    6.
    Thisted FC
    22
    8/4/10
    26/31
    28
    7.
    Brabrand
    22
    7/5/10
    24/33
    26
    8.
    HIK Hellerup
    22
    7/3/12
    25/41
    24
    9.
    Skive IK
    22
    5/8/9
    27/35
    23
    10.
    Roskilde
    22
    5/6/11
    31/34
    21
    11.
    BK Frem
    22
    3/7/12
    23/38
    16
    12.
    Jammerbugt
    21
    0/0/21
    1/61
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy